谣风

dao phong

Hán Việt: dao phong

Tổng quan

luồng tin nhảm

Cấu tạo: 謠 (dao) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luồng tin vịt: luồng tin nhảm
  • Tần suất từ luồng tin nhảm
  • Biên soạn rumor-mongering

Eng

  • Cihui 謠風 áofēng n. rumor-mongering
  • Tần suất từ n. rumor-mongering

Từ liên quan

Gần nghĩa

謠俗 · 謠言 · 謠風 · 谣传 · 谣言 · 風乾 · 風人 · 風伯