謠風 dao phong Hán Việt: dao phong Tổng quan luồng tin nhảm Cấu tạo: 謠 (dao) + 風 (phong)Hán Việtdao phongTừ loạidanhCấu tạo謠 + 風 · dao + phong nghĩa thành phần: dao + phong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 luồng tin nhảmBiên soạn rumor-mongeringEngCihui 謠風 áofēng n. rumor-mongering Từ liên quan Gần nghĩa謠俗 · 謠言 · 謠傳 · 風乾 · 風人 · 風伯 · 風佰 · 風俗