謙受益,滿招損

qiān shòu yì,mǎn zhāo sǔn

Pinyin: qiān shòu yì,mǎn zhāo sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêm) + (thụ) + (ích) + + 滿 (mãn) + (chiêu) + (tổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦:谦逊,虚心;受:得到;益:好处;满:自满,骄傲;招:招惹;损:损害。自满会招致损失,谦虚可以得到好处。