谱号
phổ hào
Hán Việt: phổ hào · Pinyin: pǔ hào
Tổng quan
khóa của âm nhạc
1.确定五线谱上音高位置的符号。
五線譜首端所記的符號。為英語clef的意譯。常見如:高音譜號、中音譜號、低音譜號等。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khóa nhạc
- Tần suất từ khóa của âm nhạc
- Biên soạn clef; musical notes
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.确定五线谱上音高位置的符号。
Eng
- Cihui 譜號 ǔhào n. <mus.> clef; musical notes
- Tần suất từ n. <mus.> clef; musical notes
Đức
- Handedict Notenschlüssel (S, Mus)