谷脖轉氨酶測定

gǔ bó zhuǎn ān méi cè dìng

Pinyin: gǔ bó zhuǎn ān méi cè dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (bột) + (chuyển) + + + (trắc) + (định)