谼谷 Tổng quan Cấu tạo: 谼 + 谷 (cốc)Cấu tạo谼 + 谷 Từ liên quan Gần nghĩa谷仓 · 谷口 · 谷地 · 谷坊 · 谷城 · 谷壳 · 谷子 · 谷底