谿峒

khê động

Hán Việt: khê động

Tổng quan

Cấu tạo: 谿 (khê) + 峒 (động)

Từ liên quan

Gần nghĩa

峒中 · 峒人 · 峒剧 · 峒室 · 谿刻 · 谿卡 · 谿壑 · 峒1.