谿徼

khê kiếu

Hán Việt: khê kiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 谿 (khê) + 徼 (kiếu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

徼幸 · 徼福 · 谿刻 · 谿卡 · 谿壑 · 徼1. · 徼2. · 徼3.