豈唯 qǐ wéi·khởi duy Hán Việt: khởi duy · Pinyin: qǐ wéi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"岂惟"。亦作"岂维"。 2.难道只是; 何止。 Cấu tạo: 豈 (khởi) + 唯 (duy)Pinyinqǐ wéiHán Việtkhởi duyCấu tạo豈 + 唯 · khởi + duy nghĩa thành phần: khởi + duy Từ liên quan Gần nghĩa唯一 · 唯二 · 唯他 · 唯傳 · 唯召 · 唯唯 · 唯實 · 唯己