唯己

duy kỉ

Hán Việt: duy kỉ

Tổng quan

Chỉ biết vì mình

Cấu tạo: 唯 (duy) + 己 (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ích kỷ

Từ liên quan

Gần nghĩa

唯一 · 唯二 · 唯他 · 唯傳 · 唯召 · 唯唯 · 唯實 · 唯心