唯他 duy tha Hán Việt: duy tha Tổng quan Thiên về người ngoài hơn về mình Cấu tạo: 唯 (duy) + 他 (tha)Hán Việtduy thaTừ loạitínhCấu tạo唯 + 他 · duy + tha nghĩa thành phần: duy + tha Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiên vị Từ liên quan Gần nghĩa他世 · 他乡 · 他事 · 他人 · 他们 · 他信 · 他俩 · 他光