豎井

shù jǐngthụ tỉnh

Hán Việt: thụ tỉnh · Pinyin: shù jǐng

Tổng quan

trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"竖井"。 2.指直接通到地面的矿井。井筒是垂直的。提升矿物的称主井,通风﹑排水﹑输送人员或材料的叫辅井。又名立井。

Cấu tạo: 豎 (thụ) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giếng đứng
  • VietPhrases giếng thẳng
  • Biên soạn 豎井 hùjǐng n. <min.> vertical shaft M:kǒu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"竖井"。 2.指直接通到地面的矿井。井筒是垂直的。提升矿物的称主井,通风﹑排水﹑输送人员或材料的叫辅井。又名立井。

Eng

  • Cihui 豎井 hùjǐng n. <min.> vertical shaft M:kǒu

Đức

  • Handedict Schacht (S, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井號 · 井噴 · 井底 · 井架