豐潤
phong nhuận
Hán Việt: phong nhuận · Pinyin: fēng rùn
Tổng quan
quận Fengrun của thành phố Đường Sơn 唐山市, Hà Bắc
Nghĩa
Việt
- Cihui quận Fengrun của thành phố Đường Sơn 唐山市, Hà Bắc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豐美潤澤。如:「 剛出生的姪子, 臉 形 豐 潤 、眼神晶亮,甚是可愛 。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (肌肤等)丰满滋润:两颊~。
Eng
- CC-CEDICT see 豐潤區|丰润区[Feng1 run4 Qu1]
- Cihui see 豐潤區|丰润区