艷麗

yàn lì diễm lệ

Hán Việt: diễm lệ · Pinyin: yàn lì

Tổng quan

lộng lẫy | đẹp rực rỡ

Cấu tạo: (diễm) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lộng lẫy | đẹp rực rỡ
  • Cihui ẹp lộng lẫy. diễm lệ diễm lệ ☆Đẹp lộng lẫy.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鮮豔美麗。《南史.卷一二.后妃傳下.陳後主沈皇后傳》:「采其尤豔麗者,以為曲調,被以新聲。」《老殘遊記》第一○回:「脣紅齒白,於豔麗之中,有股英俊之氣。」

Eng

  • Cihui gorgeous; garish and beautiful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奇丽 · 妍丽 · 富丽 · 瑰丽 · 秀丽 · 绚丽 · 美艳 · 鲜艳

Từ trái nghĩa

丑恶 · 朴实 · 朴素