象形印

xiàng xíng yìntượng hình ấn

Hán Việt: tượng hình ấn · Pinyin: xiàng xíng yìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

又称肖形印”、图案印”。刻有图案的印章。有白文,也有朱文『代以白文为多。图案主要是各种动物,也有人物,形象简练生动。

Cấu tạo: 象 (tượng) + 形 (hình) + 印 (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称肖形印”、图案印”。刻有图案的印章。有白文,也有朱文『代以白文为多。图案主要是各种动物,也有人物,形象简练生动。

Từ liên quan

Gần nghĩa

象形图 · 象形字 · 象形 · 象形文字 · 象形文字的 · 象形文字論 · 象形拳 · 象形夺名