象飛一樣行動
tượng phi nhất dạng hành động
Hán Việt: tượng phi nhất dạng hành động · Pinyin: xiàng fēi yí yàng xíng dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 象 (tượng) + 飛 (phi) + 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 行 (hành) + 動 (động)
Hán Việt: tượng phi nhất dạng hành động · Pinyin: xiàng fēi yí yàng xíng dòng
Cấu tạo: 象 (tượng) + 飛 (phi) + 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 行 (hành) + 動 (động)