豫科

yù kēdự khoa

Hán Việt: dự khoa · Pinyin: yù kē

Tổng quan

Khoá học chuẩn bị để học nghành chuyên môn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧制高等学校升入本科前的准备阶段,学业期限为一至三年。

Cấu tạo: 豫 (dự) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khóa học dự bị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧制高等学校升入本科前的准备阶段,学业期限为一至三年。

Từ liên quan

Gần nghĩa

科举 · 科以 · 科仪 · 科企 · 科伦 · 科克 · 科卿 · 科名