豬皮封面裝訂
trư bì phong diện trang đính
Hán Việt: trư bì phong diện trang đính · Pinyin: zhū pí fēng miàn zhuāng dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 豬 (trư) + 皮 (bì) + 封 (phong) + 面 (diện) + 裝 (trang) + 訂 (đính)
Hán Việt: trư bì phong diện trang đính · Pinyin: zhū pí fēng miàn zhuāng dìng
Cấu tạo: 豬 (trư) + 皮 (bì) + 封 (phong) + 面 (diện) + 裝 (trang) + 訂 (đính)