豮猪

fén zhū

Pinyin: fén zhū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

未发情或阉割过的猪。

Cấu tạo: 豶 + 豬 (trư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未发情或阉割过的猪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

猪仔 · 猪倌 · 猪嘴 · 猪圈 · 猪场 · 猪头 · 猪尾 · 猪年