猪年

zhū niántrư niên

Hán Việt: trư niên · Pinyin: zhū nián

Tổng quan

Năm Hợi (ví dụ: 2007)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.俗称十二生肖之一猪所代表的年份,即亥年。

Cấu tạo: 豬 (trư) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năm Hợi
  • Tần suất từ Năm Hợi (ví dụ: 2007)
  • Biên soạn 豬年 hūnián* n. year of the pig

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗称十二生肖之一猪所代表的年份,即亥年。

Eng

  • JMdict year of the Boar
  • JMdict year of the Pig
  • Cihui Year of the Boar (e.g. 2007)
  • Tần suất từ 豬年 hūnián* n. year of the pig

Đức

  • Handedict Jahr des Schweins (S, temp)

ja

  • JMdict 猪年(いのししどし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

年上 · 年下 · 年中 · 年事 · 年产 · 年代 · 年份 · 年会