豹死留皮人死留名
báo tử lưu bì nhân tử lưu danh
Hán Việt: báo tử lưu bì nhân tử lưu danh · Pinyin: bào sǐ liú pí rén sǐ liú míng
Tổng quan
Cấu tạo: 豹 (báo) + 死 (tử) + 留 (lưu) + 皮 (bì) + 人 (nhân) + 死 (tử) + 留 (lưu) + 名 (danh)