豹死留皮,人死留名

bào sǐ liú pí,rén sǐ liú míng

Pinyin: bào sǐ liú pí,rén sǐ liú míng

Tổng quan

Cấu tạo: (báo) + (tử) + (lưu) + (bì) + + (nhân) + (tử) + (lưu) + (danh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人死後留美名於後世。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豹子死后留下珍贵的毛皮,人死后留下美名于后世。