貂不足,狗尾續
Pinyin: diāo bù zú,gǒu wěi xù
Tổng quan
Cấu tạo: 貂 (điêu) + 不 (bất) + 足 (túc) + , + 狗 (cẩu) + 尾 (vĩ) + 續 (tục)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①指授官太滥。②指美中不足或以次充好。
Pinyin: diāo bù zú,gǒu wěi xù
Cấu tạo: 貂 (điêu) + 不 (bất) + 足 (túc) + , + 狗 (cẩu) + 尾 (vĩ) + 續 (tục)