炙酷

zhì kùchích khốc

Hán Việt: chích khốc · Pinyin: zhì kù

Tổng quan

thời tiết nóng nực

Cấu tạo: 炙 (chích) + 酷 (khốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nóng bỏng

Eng

  • Cihui torrid weather

Từ liên quan

Gần nghĩa

炙叉 · 炙烤 · 炙热 · 炙肉 · 酷似 · 酷使 · 酷儿 · 酷刑