貔貍 tì li Hán Việt: tì li Tổng quan Cấu tạo: 貔 (tì) + 貍 (li)Hán Việttì liCấu tạo貔 + 貍 · tì + li nghĩa thành phần: tì + li Từ liên quan Gần nghĩa貍子 · 貍貓 · 貔子 · 貔虎 · 貔貅 · 貍1. · 貍2. · 貍3.