貝加爾湖海豹

bèi jiā ěr hú hǎi bào bối gia nhĩ hồ hải báo

Hán Việt: bối gia nhĩ hồ hải báo · Pinyin: bèi jiā ěr hú hǎi bào

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (gia) + (nhĩ) + (hồ) + (hải) + (báo)