貞女不更二夫

trinh nữ bất canh nhị phu

Hán Việt: trinh nữ bất canh nhị phu

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (nữ) + (bất) + (canh) + (nhị) + (phu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貞女不更二夫 hēnnǚ bù gēng èr fū f.e. A chaste woman never remarries.