負荷隔離開關
phụ hà cách li khai quan
Hán Việt: phụ hà cách li khai quan · Pinyin: fù hè gé lí kāi guān
Tổng quan
Cấu tạo: 負 (phụ) + 荷 (hà) + 隔 (cách) + 離 (li) + 開 (khai) + 關 (quan)
Hán Việt: phụ hà cách li khai quan · Pinyin: fù hè gé lí kāi guān
Cấu tạo: 負 (phụ) + 荷 (hà) + 隔 (cách) + 離 (li) + 開 (khai) + 關 (quan)