負責校政人員
phụ trách giáo chánh nhân viên
Hán Việt: phụ trách giáo chánh nhân viên · Pinyin: fù zé xiào zhèng rén yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 負 (phụ) + 責 (trách) + 校 (giáo) + 政 (chánh) + 人 (nhân) + 員 (viên)
Hán Việt: phụ trách giáo chánh nhân viên · Pinyin: fù zé xiào zhèng rén yuán
Cấu tạo: 負 (phụ) + 責 (trách) + 校 (giáo) + 政 (chánh) + 人 (nhân) + 員 (viên)