貧下中農協會

bần hạ trung nông hiệp hội

Hán Việt: bần hạ trung nông hiệp hội

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (hạ) + (trung) + (nông) + (hiệp) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貧下中農協會 ín-xiàzhōngnóng xiéhuì n. <PRC> poor and lower-middle peasant associations