貧女

pín nǚbần nữ

Hán Việt: bần nữ · Pinyin: pín nǚ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贫穷的女子。

Cấu tạo: 貧 (bần) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)貧窮之女人也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

貧女一燈 · 貧女寶藏 · 女主 · 女之 · 女書 · 女人 · 女僕 · 女優