貨幣流通速度

hóa tệ lưu thông tốc độ

Hán Việt: hóa tệ lưu thông tốc độ

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (tệ) + (lưu) + (thông) + (tốc) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貨幣流通速度 uòbì liútōng sùdù n. velocity of money in circulation