販兒 phiến nhân Hán Việt: phiến nhân Tổng quan Cấu tạo: 贩 (phiến) + 儿 (nhân)Hán Việtphiến nhânCấu tạo贩 + 儿 · phiến + nhân nghĩa thành phần: phiến + nhân Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌