貪愛

tān àitham ái

Hán Việt: tham ái · Pinyin: tān ài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贪恋,迷恋。

Cấu tạo: 貪 (tham) + 愛 (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)於五欲之境貪著愛著而不能離者。貪與愛異名同體也。勝天王般若經一曰:「眾生長夜流轉六道苦輪不息,皆由貪愛。」法華經方便品曰:「深著五欲如犛牛愛尾,以貪愛自蔽,盲瞑無所見。」楞伽經三曰:「殺無明父,害貪愛母。」☸

Eng

  • JMdict attachment
  • JMdict craving

ja

  • JMdict 貪愛(とんあい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

愛他 · 愛假 · 愛兒 · 愛剌 · 愛力 · 愛卿 · 愛友 · 愛名