貲財 zī cái·ti tài Hán Việt: ti tài · Pinyin: zī cái Tổng quan biến thể của 資財 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.钱财,财物。赀,通"资"。 Cấu tạo: 貲 (ti) + 財 (tài)Pinyinzī cáiHán Việtti tàiTừ loạidanhCấu tạo貲 + 財 · ti + tài nghĩa thành phần: ti + tài Nghĩa ViệtCihui 资财MainlandTân Hoa Tự Điển 1.钱财,财物。赀,通"资"。EngCihui variant of 資財; 资财 Từ liên quan Gần nghĩa財主 · 財交 · 財利 · 財喜 · 財富 · 財慧 · 財慳 · 財政