財交 tài giao Hán Việt: tài giao Tổng quan Chơi với nhau vì tiền bạc lợi lộc Cấu tạo: 财 (tài) + 交 (giao)Hán Việttài giaoTừ loạiđộngCấu tạo财 + 交 · tài + giao nghĩa thành phần: tài + giao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chơi vì lợi lộc Từ liên quan Gần nghĩa交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会 · 交保