貴冠履輕頭足
quý quan lí khinh đầu túc
Hán Việt: quý quan lí khinh đầu túc · Pinyin: guì guān lǚ qīng tóu zú
Tổng quan
Cấu tạo: 貴 (quý) + 冠 (quan) + 履 (lí) + 輕 (khinh) + 頭 (đầu) + 足 (túc)
Hán Việt: quý quan lí khinh đầu túc · Pinyin: guì guān lǚ qīng tóu zú
Cấu tạo: 貴 (quý) + 冠 (quan) + 履 (lí) + 輕 (khinh) + 頭 (đầu) + 足 (túc)