買價調整賬戶

mãi giá điều chỉnh trướng hộ

Hán Việt: mãi giá điều chỉnh trướng hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (giá) + 調 (điều) + (chỉnh) + (trướng) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 買價調整賬戶 ǎijià tiáozhěng zhànghù n. <acct.> a purchase-price adjustment account