買婬 mãi dâm Hán Việt: mãi dâm Tổng quan Mua dâm (bỏ tiền chơi gái) — Xem Mại dâm Cấu tạo: 买 (mãi) + 婬 (dâm)Hán Việtmãi dâmTừ loạiđộngCấu tạo买 + 婬 · mãi + dâm nghĩa thành phần: mãi + dâm Nghĩa otherNguồn khác Xem Mại dâm Từ liên quan Gần nghĩa买下 · 买主 · 买价 · 买入 · 买凶 · 买到 · 买办 · 买单