貸款標準 dài kuǎn biāo zhǔn·thải khoản tiêu chuẩn Hán Việt: thải khoản tiêu chuẩn · Pinyin: dài kuǎn biāo zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 貸 (thải) + 款 (khoản) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Pinyindài kuǎn biāo zhǔnHán Việtthải khoản tiêu chuẩnCấu tạo貸 + 款 + 標 + 準 · thải + khoản + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: thải + khoản + tiêu + chuẩn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tiêu chuẩn cho vayĐứcHandedict Kreditstandard Từ liên quan Gần nghĩa标准唱片 · 標準尺寸 · 标准时区 · 標準普爾 · 標準模型 · 標準狀況 · 標準狀態 · 标准纯银