賅通

gāi tōngcai thông

Hán Việt: cai thông · Pinyin: gāi tōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.兼通。 2.贯通。

Cấu tạo: 賅 (cai) + 通 (thông)

Từ liên quan

Gần nghĩa

賅備 · 賅博 · 赅备 · 賅括 · 通乘 · 通書 · 通乳 · 通事