資信評級機構
tư tín bình cấp ki cấu
Hán Việt: tư tín bình cấp ki cấu · Pinyin: zī xìn píng jí jī gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 信 (tín) + 評 (bình) + 級 (cấp) + 機 (ki) + 構 (cấu)
Hán Việt: tư tín bình cấp ki cấu · Pinyin: zī xìn píng jí jī gòu
Cấu tạo: 資 (tư) + 信 (tín) + 評 (bình) + 級 (cấp) + 機 (ki) + 構 (cấu)