資本主義法制
tư bổn chủ nghĩa pháp chế
Hán Việt: tư bổn chủ nghĩa pháp chế · Pinyin: zī běn zhǔ yì fǎ zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 法 (pháp) + 制 (chế)
Hán Việt: tư bổn chủ nghĩa pháp chế · Pinyin: zī běn zhǔ yì fǎ zhì
Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 法 (pháp) + 制 (chế)