資本原始積累

zī běn yuán shǐ jī lěi tư bổn nguyên thủy tích luy

Hán Việt: tư bổn nguyên thủy tích luy · Pinyin: zī běn yuán shǐ jī lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (bổn) + (nguyên) + (thủy) + (tích) + (luy)