資本密集工業

tư bổn mật tập công nghiệp

Hán Việt: tư bổn mật tập công nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (bổn) + (mật) + (tập) + (công) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 資本密集工業 īběn mìjí gōngyè p.w. capital-intensive industry