資本與金融賬戶

zī běn yǔ jīn róng zhàng hù tư bổn dữ kim dung trướng hộ

Hán Việt: tư bổn dữ kim dung trướng hộ · Pinyin: zī běn yǔ jīn róng zhàng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (bổn) + (dữ) + (kim) + (dung) + (trướng) + (hộ)