資產階級道德
tư sản giai cấp đạo đức
Hán Việt: tư sản giai cấp đạo đức · Pinyin: zī chǎn jiē jí dào dé
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 道 (đạo) + 德 (đức)
Hán Việt: tư sản giai cấp đạo đức · Pinyin: zī chǎn jiē jí dào dé
Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 道 (đạo) + 德 (đức)