賈拉勒塔拉巴尼

gǔ lā lēi tǎ lā bā ní cổ lạp lặc tháp lạp ba ni

Hán Việt: cổ lạp lặc tháp lạp ba ni · Pinyin: gǔ lā lēi tǎ lā bā ní

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (lạp) + (lặc) + (tháp) + (lạp) + (ba) + (ni)