賈斯特斯達辛登

gǔ sī tè sī dá xīn dēng cổ tư đặc tư đạt tân đăng

Hán Việt: cổ tư đặc tư đạt tân đăng · Pinyin: gǔ sī tè sī dá xīn dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (tư) + (đặc) + (tư) + (đạt) + (tân) + (đăng)