賚弼 lài bì·lãi bật Hán Việt: lãi bật · Pinyin: lài bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.语本《书.说命上》"梦帝赉予良弼。"后用"赉弼"谓赏赐辅佐之臣。 Cấu tạo: 賚 (lãi) + 弼 (bật)Pinyinlài bìHán Việtlãi bậtCấu tạo賚 + 弼 · lãi + bật nghĩa thành phần: lãi + bật Từ liên quan Gần nghĩa弼亮 · 弼佐 · 弼匡 · 弼導 · 弼承 · 弼教 · 弼疑 · 弼臣